| CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN GIANG | ||||
| Đ/c: Số 67, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội | ||||
| MST: 010 6996 038 | ||||
| SĐT: 0966.398.598 – 04 6292 5180 | ||||
| Email: vangiangvpp@gmail.com | ||||
| BẢNG BÁO GIÁ | ||||
| (Áp dụng từ ngày 01/01/2016 đến khi có thông báo mới) | ||||
| Kính gửi: Quý khách hàng | ||||
| Khách hàng có nhu cầu xin liên hệ trực tiếp qua email, điện thoại để nhận báo giá chi tiết | ||||
| STT | Tên hàng (*) | ĐVT |
| 1 | Ghim dập số 10 | Hộp |
| 2 | Ghim dập 24/6 | Hộp |
| 3 | Ghim dập 23/13 | Hộp |
| 4 | Ghim dập 23/23 | Hộp |
| 5 | Ghim dập 23/10 | Hộp |
| 6 | Ghim dập | Hộp |
| 7 | Ghim vòng – 29mm | Hộp |
| 8 | Ghim mũ nhựa màu | Hộp |
| 9 | Ghim mũ inox | Hộp |
| 10 | Ghim cài nhọn | Hộp |
| 11 | Ghim vòng màu – 29mm | Hộp |
| 12 | Ghim vòng màu-25mm | Hộp |
| 13 | Máy đục lỗ – 20 tờ | Chiếc |
| 14 | Máy đục lỗ – 10 tờ | Chiếc |
| 15 | Máy đục lỗ – 35 tờ | Chiếc |
| 16 | Máy đục lỗ – 15 tờ | Chiếc |
| 17 | Máy đục lỗ – 25 tờ | Chiếc |
| 18 | Máy đục lỗ – 10 tờ | Chiếc |
| 19 | Máy đục lỗ – 35 tờ | Chiếc |
| 20 | Máy đục lỗ – 10 tờ | Chiếc |
| 21 | Máy đục lỗ – 20 tờ | Chiếc |
| 22 | Máy đục lỗ – 100 tờ | Chiếc |
| 23 | Lưỡi đục cho máy 130 | Chiếc |
| 24 | Đục đục lỗ – 150 tờ | Chiếc |
| 25 | Lưỡi đục cho máy 150 | Chiếc |
| 26 | Cắm hóa đơn Inox | Chiếc |
| 27 | Nhổ ghim 10 | Chiếc |
| 28 | Dập ghim | Chiếc |
| 29 | Dập ghim 10 mini | Chiếc |
| 30 | Dập ghim số10 -12 tờ/50pcs | Chiếc |
| 31 | Dập ghim số 10-12 tờ/50pcs | Chiếc |
| 32 | Dập ghim 10 + ruột ghim | Chiếc |
| 33 | Dập ghim 10 | Chiếc |
| 34 | Dập ghim 10# + lõi ghim | Chiếc |
| 35 | Dập ghim 10# mini + lõi ghim | Chiếc |
| 36 | Dập ghim | Chiếc |
| 37 | Dập ghim 10 | Chiếc |
| 38 | Dập ghim 24/6 và 26/6 – 25tờ/50pcs | Chiếc |
| 39 | Dập ghim 24/6 và 26/6 – 25tờ/100pcs | Chiếc |
| 40 | Dập ghim 24/6 và 26/6 – 25tờ/100pcs | Chiếc |
| 41 | Dập ghim xoay 3 chiều 24/6- 25tờ/50pcs | Chiếc |
| 42 | Dập ghim 24/6 + nhổ ghim + lõi ghim | Chiếc |
| 43 | Dập ghim 26/4+nhổ ghim+lõi | Chiếc |
| 44 | Máy dập ghim số 10 – 12tờ/50pcs | Chiếc |
| 45 | Dập ghim đại 23/6 và 23/23 – 210 tờ | Chiếc |
| 46 | Dập ghim đại 23/6 và 23/23 – 210 tờ | Chiếc |
| 47 | Dập ghim đại 23/6 và 23/17 – 120 tờ | Chiếc |
| 48 | Dập ghim đại 23/6 và 23/13 – 80 tờ | Chiếc |
| 49 | Dập ghim đại 23/6 và 23/13 – 80 tờ | Chiếc |
| 50 | Dập ghim trung 23/6 và 23/10-60 tờ | Chiếc |
| 51 | Dập ghim đại 23/6 và 23/24 – 210 tờ | Chiếc |
| 52 | Dập ghim đại 23/6-23/13 – 80 tờ | Chiếc |
| 53 | Dập ghim đại 23/6 và 23/24 – 240 tờ | Chiếc |
| 54 | Dập ghim trung 23/6 và 23/10-50 tờ | Chiếc |
| 55 | Dập ghim đại 23/6-23/24 – 210 tờ | Chiếc |
| 56 | Dập ghim xoay 3 chiều 24/6- 25 tờ | Chiếc |
| 57 | Dập ghim | Chiếc |
| 58 | Dập ghim | Chiếc |
| 59 | Dập ghim đại 100 tờ | Chiếc |
| 60 | Dập ghim đại 100 tờ | Chiếc |
| 61 | Dập ghim xoay 3 chiều 24/6- 25 tờ | Chiếc |
| 62 | Nắp bút chì học sinh | Túi |
| 63 | Gọt bút chì quay tay – gấu trúc | Chiếc |
| 64 | Gọt bút chì lật đật – hình thỏ | Chiếc |
| 65 | Gọt bút chì lật đật – hình gấu | Chiếc |
| 66 | Gọt chì mini | Chiếc |
| 67 | Gọt chì mini – Giày Patanh | Chiếc |
| 68 | Gọt chì mini – hình Ô tô | Chiếc |
| 69 | Gọt chì mini | Chiếc |
| 70 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 71 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 72 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 73 | Gọt chì mini – hình Thỏ | Chiếc |
| 74 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 75 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 76 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 77 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 78 | Gọt chì mini | Chiếc |
| 79 | Gọt chì mini – hình Rồng | Chiếc |
| 80 | Máy gọt bút chì- mini | Chiếc |
| 81 | Gọt chì mini – hình con chó | Chiếc |
| 82 | Máy gọt bút chì | Chiếc |
| 83 | Máy gọt bút chì | Chiếc |
| 84 | Máy gọt bút chì | Chiếc |
| 85 | Máy gọt bút chì | Chiếc |
| 86 | Máy gọt bút chì | Chiếc |
| 87 | Máy gọt bút chì | Chiếc |
| 88 | Gọt chì quay tay – Hoa quả vuông | Chiếc |
| 89 | Gọt chì quay tay – Siêu nhân | Chiếc |
| 90 | Gọt chì quay tay | Chiếc |
| 91 | Gọt chì quay tay – Noel | Chiếc |
| 92 | Gọt chì quay tay – Hoa quả | Chiếc |
| 93 | Gọt chì quay tay | Chiếc |
| 94 | Gọt chì quay tay – ngôi nhà | Chiếc |
| 95 | Gọt chì quay tay | Chiếc |
| 96 | Gọt chì quay tay – Robot | Chiếc |
| 97 | Gọt chì quay tay – Ô tô | Chiếc |
| 98 | Gọt chì quay tay – Ngôi nhà có cánh | Chiếc |
| 99 | Gọt chì quay tay | Chiếc |
| 100 | Gọt chì quay tay | Chiếc |
| 101 | Gọt bút chì | Chiếc |
| 102 | Gọt bút chì | Chiếc |
| 103 | Máy tính – 8 số | Chiếc |
| 104 | Máy tính 8 số | Chiếc |
| 105 | Máy tính – 8 số | Chiếc |
| 106 | Máy tính 12 số | Chiếc |
| 107 | Máy tính 12 số | Chiếc |
| 108 | Máy tính | Chiếc |
| 109 | Máy tính 12 số | Chiếc |
| 110 | Máy tính – 12 số | Chiếc |
| 111 | Máy tính – 12 số | Chiếc |
| 112 | Máy tính 12 số | Chiếc |
| 113 | Máy tính – 12 số | Chiếc |
| 114 | Máy tính 12 số | Chiếc |
| 115 | Máy tính 12 số | Chiếc |
| 116 | Máy tính | Chiếc |
| 117 | Máy tính kỹ thuật | Chiếc |
| 118 | Máy tính 16 số | Chiếc |
| 119 | Máy tính – 8 số | Chiếc |
| 120 | Lưỡi dao rọc giấy 0.5 x 18 x 100mm | 10 cái/Hộp |
| 121 | Lưỡi dao rọc giấy 0.4 x 9 x 80mm | 10 cái/Hộp |
| 122 | Lưỡi dao rọc giấy 0.4 x 12 x 85mm | 10 cái/Hộp |
| 123 | Lưỡi dao rọc giấy 0.4 x 9 x 70mm | 11 cái/Hộp |
| 124 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 125 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 126 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 127 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 128 | Dao rọc giấy trung 0.4 x 9 x 80mm | Chiếc |
| 129 | Dao trổ inox | Chiếc |
| 130 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 131 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 132 | Dao rọc giấy đại 0.5 x 18 x 100mm | Chiếc |
| 133 | Dao rọc giấy đại 0.5 x 18 x 100mm | Chiếc |
| 134 | Dao trổ mini | Chiếc |
| 135 | Dao rọc giấy 0.4 x 9 x 80mm | Chiếc |
| 136 | Dao rọc giấy nhỏ 0.4 x 9 x 80mm | Chiếc |
| 137 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 138 | Dao trổ | Chiếc |
| 139 | Dao trổ | Chiếc |
| 140 | Dao rọc giấy đại 0.5 x 18 x 100mm | Chiếc |
| 141 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 142 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 143 | Dao rọc giấy đại + lưỡi dao 0.5 x 18 x 100mm | Chiếc |
| 144 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 145 | Đèn Pin | Chiếc |
| 146 | Đèn Pin | Chiếc |
| 147 | Đèn Pin | Chiếc |
| 148 | Đèn bàn | Chiếc |
| 149 | Đèn bàn | Chiếc |
| 150 | Vợt cầu lông | Đôi |
| 151 | Vợt cầu lông | Đôi |
| 152 | File 20 lá | Chiếc |
| 153 | File 30 lá | Chiếc |
| 154 | File 40 lá | Chiếc |
| 155 | File 60 lá | Chiếc |
| 156 | File 80 lá | Chiếc |
| 157 | File 10 lá ABA | Chiếc |
| 158 | File 20 lá ABA | Chiếc |
| 159 | File 30 lá ABA | Chiếc |
| 160 | File 40 lá ABA | Chiếc |
| 161 | File 60 lá ABA | Chiếc |
| 162 | File 100 lá ABA (X,Đ) | Chiếc |
| 163 | File 10 lá A4 – 8mm | Chiếc |
| 164 | File 20 lá A4 – 14mm | Chiếc |
| 165 | File 30 lá A4 – 18mm | Chiếc |
| 166 | File 40 lá A4 – 24mm | Chiếc |
| 167 | File 60 lá A4 – 34mm | Chiếc |
| 168 | File 20 lá A4 | Chiếc |
| 169 | File 30 lá A4 | Chiếc |
| 170 | File 40 lá A4 | Chiếc |
| 171 | File 100 lá | Chiếc |
| 172 | File 10 lá | Chiếc |
| 173 | File 20 lá | Chiếc |
| 174 | File 30 lá | Chiếc |
| 175 | File 40 lá | Chiếc |
| 176 | File 60 lá | Chiếc |
| 177 | File 80 lá | Chiếc |
| 178 | File còng PVC A4 – 5cm | Chiếc |
| 179 | File còng PVC A4 – 7cm | Chiếc |
| 180 | File còng PVC F/C – 5cm | Chiếc |
| 181 | File còng PVC F/C – 7cm | Chiếc |
| 182 | File còng PP A4 – 5cm | Chiếc |
| 183 | File còng PP A4 – 7cm | Chiếc |
| 184 | File còng PP F/C – 5cm | Chiếc |
| 185 | File cong PP F/C – 7cm | Chiếc |
| 186 | File A4 2 kẹp | Chiếc |
| 187 | File kẹp | Chiếc |
| 188 | File kẹp | Chiếc |
| 189 | File kẹp | Chiếc |
| 190 | File kẹp | Chiếc |
| 191 | File càng cua mềm 3P | Chiếc |
| 192 | File càng cua mềm 3P | Chiếc |
| 193 | File càng cua mềm 4P | Chiếc |
| 194 | Túi hồ sơ | Chiếc |
| 195 | Túi hồ sơ | Chiếc |
| 196 | Túi hồ sơ PP A4 | Chiếc |
| 197 | Túi đựng hồ sơ A4 | Chiếc |
| 198 | Túi đựng hồ sơ A4 | Chiếc |
| 199 | Túi đựng hồ sơ F/C | Chiếc |
| 200 | Tíu hồ sơ kẻ A4 ngang | Chiếc |
| 201 | Túi hồ sơ kẻ A4 dọc | Chiếc |
| 202 | Túi Zip A5 | Chiếc |
| 203 | Túi đựng hồ sơ A4 – dọc khóa dây | Chiếc |
| 204 | Túi đựng hồ sơ khổ F có đáy – ngang khóa dây | Chiếc |
| 205 | Túi đựng hồ sơ kéo khóa | Chiếc |
| 206 | Túi đựng hồ sơ kéo khóa | Chiếc |
| 207 | Túi hồ sơ | Chiếc |
| 208 | Túi hồ sơ | Chiếc |
| 209 | Túi hồ sơ | Chiếc |
| 210 | File rút gáy | Chiếc |
| 211 | File rút | Chiếc |
| 212 | File rút màu | Chiếc |
| 213 | File rút gáy | Chiếc |
| 214 | File rút | Chiếc |
| 215 | File rút | Chiếc |
| 216 | File rút | Chiếc |
| 217 | Trình ký | Chiếc |
| 218 | Trình ký | Chiếc |
| 219 | Trình ký 2 mặt (Xanh + Đen) | Chiếc |
| 220 | Trình ký | Chiếc |
| 221 | Nẹp tài liệu nhựa 80mm | 50c/hộp |
| 222 | Cặp tài liệu sắt | 50c/ hộp |
| 223 | Cặp 2 ngăn | Chiếc |
| 224 | Cặp xốp 7 ngăn VP | Chiếc |
| 225 | Cặp tài liệu | Chiếc |
| 226 | Cặp xốp 7 ngăn khóa cài (H,C,B,L) | Chiếc |
| 227 | Cặp xốp 7 ngăn cài chun đáp nhựa trong (H,C,B,L) | Chiếc |
| 228 | Cặp Học sinh kéo khóa 1 ngăn (H,B,L,C) | Chiếc |
| 229 | Cặp 2 ngăn học sinh | Chiếc |
| 230 | Cặp 2 ngăn học sinh | Chiếc |
| 231 | Cặp 2 ngăn học sinh | Chiếc |
| 232 | Cặp 2 ngăn học sinh | Chiếc |
| 233 | Cặp xốp 7 ngăn học sinh | Chiếc |
| 234 | Cặp tài liệu nút bóng | Chiếc |
| 235 | Cặp tài liệu quai sách sần | Chiếc |
| 236 | Cặp tài liệu quai sách bóng | Chiếc |
| 237 | Cặp tài liệu nút bóng | Chiếc |
| 238 | Cặp tài liệu A4 | Chiếc |
| 239 | Cặp tài liệu quai sách 12 ngăn | Chiếc |
| 240 | Cặp 5 ngăn | Chiếc |
| 241 | Cặp tài liệu A5 | Chiếc |
| 242 | Cặp tài liệu A6 | Chiếc |
| 243 | Cặp xốp Học sinh 6 ngăn (H,L,B) | Chiếc |
| 244 | Cặp tài liệu 1 ngăn | Chiếc |
| 245 | File hộp ABA – 2.5cm | Chiếc |
| 246 | File hộp ABA – 3.5cm | Chiếc |
| 247 | File hộp ABA – 5.5cm | Chiếc |
| 248 | File hộp ABA – 7.5cm | Chiếc |
| 249 | File hộp 5.5 P | Chiếc |
| 250 | File hộp 7 P A4 | Chiếc |
| 251 | File hộp 10 P A4 | Chiếc |
| 252 | File còng FC – 5cm | Chiếc |
| 253 | File còng FC – 7cm | Chiếc |
| 254 | File còng 4 – 5cm | Chiếc |
| 255 | File còng A4 – 7cm | Chiếc |
| 256 | File lá mỏng | 100c/túi |
| 257 | Thẻ đeo ngang 95 x 68mm | Chiếc |
| 258 | Thẻ đeo ngang 68 x 95mm | Chiếc |
| 259 | Dây đeo thẻ (X,G,Đen,Đỏ) | Chiếc |
| 260 | Sổ 72 name card | Quyển |
| 261 | Sổ 160 name card | Quyển |
| 262 | Sổ 180 name card | Quyển |
| 263 | Sổ 288 name card | Quyển |
| 264 | Tẩy trắng | Viên |
| 265 | Tẩy trắng | Viên |
| 266 | Tẩy đen | Viên |
| 267 | Tẩy đen | Viên |
| 268 | Tẩy màu 4B | Viên |
| 269 | Tẩy màu 4B | Viên |
| 270 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 271 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 272 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 273 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 274 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 275 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 276 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 277 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 278 | Bút chì HB | Chiếc |
| 279 | Bút chì HB | Chiếc |
| 280 | Bút chì HB | Chiếc |
| 281 | Bút chì 6B | Chiếc |
| 282 | Bút chì 2B | Chiếc |
| 283 | Bút chì 12 màu | Hộp |
| 284 | Bút chì 18 màu | Hộp |
| 285 | Bút chì 24 màu | Hộp |
| 286 | Bút chì 12 màu | Hộp |
| 287 | Bút chì 18 màu | Hộp |
| 288 | Bút chì 24 màu | Hộp |
| 289 | Bút chì 36 màu | Hộp |
| 290 | Bút chì 12 màu | Cốc |
| 291 | Bút chì 18 màu | Cốc |
| 292 | Bút chì 24 màu | Cốc |
| 293 | Bút chì 36 màu | Cốc |
| 294 | Bút chì 12 màu | Hộp |
| 295 | Bút chì 18 màu | Hộp |
| 296 | Bút chì 24 màu | Hộp |
| 297 | Bút chì 36 màu | Hộp |
| 298 | Bút nước 12 màu | Hộp |
| 299 | Bút nước 18 màu | Hộp |
| 300 | Bút nước 24 màu | Hộp |
| 301 | Bút nước 12 màu | Hộp |
| 302 | Bút nước 24 màu | Hộp |
| 303 | Bút nước 12 màu | Hộp |
| 304 | Bút nước 18 màu “Deli Yooco” | Hộp |
| 305 | Bút nước 24 màu | Hộp |
| 306 | Bút nước 36 màu “Deli Yooco” | Hộp |
| 307 | Bút nước 12 màu | Hộp |
| 308 | Bút nước 18 màu | Hộp |
| 309 | Bút màu nước – 12 màu | Cốc |
| 310 | Bút màu nước – 18 màu | Cốc |
| 311 | Bút màu nước – 24 màu | Cốc |
| 312 | Bút màu nước – 36 màu | Cốc |
| 313 | Bút sáp 12 màu | Hộp |
| 314 | Bút sáp 18 màu “Deli Yooco” | Hộp |
| 315 | Bút sáp 24 màu | Hộp |
| 316 | Bút sáp 36 màu | Hộp |
| 317 | Bút sáp 12 màu | Hộp |
| 318 | Bút sáp 24 màu | Hộp |
| 319 | Bút sáp 12 màu | Hộp |
| 320 | Bút sáp 24 màu | Hộp |
| 321 | Bút sáp 36 màu | Hộp |
| 322 | Bút ký Gel | Chiếc |
| 323 | Bút dạ dầu | Chiếc |
| 324 | Bút dấu dòng | Chiếc |
| 325 | Bút dấu dòng | Chiếc |
| 326 | Bút dấu dòng | Chiếc |
| 327 | Bút dấu dòng | Chiếc |
| 328 | Bút chì kim | Chiếc |
| 329 | Bút chì kim | Chiếc |
| 330 | Bút chì kim | Chiếc |
| 331 | Bút chì kim | Chiếc |
| 332 | Ruột chì kim – 0.5mm/2B | Ống |
| 333 | Ruột chì kim – 0.7mm/2B | Ống |
| 334 | Lưỡi khoan cho máy đóng chứng từ 3877 | Chiếc |
| 335 | Lưỡi khoan cho máy đóng chứng từ 3876 | Chiếc |
| 336 | Suốt nựa cho máy khoan & đóng chứng từ | Hộp |
| 337 | Lò xo gáy xoắn nhựa 6mm – xanh | Hộp |
| 338 | Lò xo gáy xoắn nhựa 8mm – xanh | Hộp |
| 339 | Lò xo gáy xoắn nhựa 10mm – xanh | Hộp |
| 340 | Ló xo gáy xoắn nhựa 12mm – xanh | Hộp |
| 341 | Lò xo gáy xoắn nhựa 14mm – xanh | Hộp |
| 342 | Lò xo gáy xoắn nhựa 16mm – xanh | Hộp |
| 343 | Máy ép ảnh | Chiếc |
| 344 | Máy ép ảnh | Chiếc |
| 345 | Máy đóng gáy xoắn | Chiếc |
| 346 | Máy đóng gáy | Chiếc |
| 347 | Máy đóng gáy | Chiếc |
| 348 | Máy koan & đóng chứng từ (cỡ trung) | Chiếc |
| 349 | Máy khoan & đóng chứng từ (cỡ đại) | Chiếc |
| 350 | Bút chỉ bản đồ | Chiếc |
| 351 | Bìa nẹp Accor | Chiếc |
| 352 | Kéo học sinh | Chiếc |
| 353 | Kéo học sinh | Chiếc |
| 354 | Kéo học sinh | Chiếc |
| 355 | Kéo học sinh | Chiếc |
| 356 | Kéo văn phòng 190mm | Chiếc |
| 357 | Kéo văn phòng 195mm | Chiếc |
| 358 | Kéo văn phòng 175mm | Chiếc |
| 359 | Kéo văn phòng 180mm | Chiếc |
| 360 | Kéo văn phòng 210mm | Chiếc |
| 361 | Kéo văn phòng 135mm | Chiếc |
| 362 | Kéo văn phòng 178mm | Chiếc |
| 363 | Kéo văn phòng 202mm | Chiếc |
| 364 | Kéo thủ công nhỏ 121mm | Chiếc |
| 365 | Kéo thủ công nhỏ 121mm | Chiếc |
| 366 | Kéo thủ công nhỏ 131mm | Chiếc |
| 367 | Kéo văn phòng 178mm | Chiếc |
| 368 | Kéo văn phòng 175mm | Chiếc |
| 369 | Kéo | Chiếc |
| 370 | Kéo Học sinh | Chiếc |
| 371 | Kéo Học sinh | Chiếc |
| 372 | Kéo Học sinh | Chiếc |
| 373 | Kéo văn phòng 145mm | Chiếc |
| 374 | Kéo văn phòng 170mm | Chiếc |
| 375 | Kéo VP 175mm | Chiếc |
| 376 | Kéo VP – 160mm (Xanh, Đỏ, Đen) | Chiếc |
| 377 | Kéo VP – 180mm (Xanh, Đỏ, Đen) | Chiếc |
| 378 | Kéo VP – 170mm (Vàn, Xanh nhạt, Chuối) | Chiếc |
| 379 | Kéo | Chiếc |
| 380 | Kéo | Chiếc |
| 381 | Kéo | Chiếc |
| 382 | Kéo | Chiếc |
| 383 | Thước nhựa dẻo in hình 20 cm | Chiếc |
| 384 | Thước nhựa dẻo in hình 30 cm | Chiếc |
| 385 | Bộ ê ke – nhựa dẻo | Bộ |
| 386 | Thước kẻ nhựa dẻo 15cm | Chiếc |
| 387 | Thước kẻ HS cuộn | Chiếc |
| 388 | Thước dẻo 20cm | Chiếc |
| 389 | Thước kẻ nhựa dẻo 30cm | Chiếc |
| 390 | Thước kẻ 20cm | Chiếc |
| 391 | Thước kẻ gấp H/S 20cm | Chiếc |
| 392 | Thước kẻ 30cm | Chiếc |
| 393 | Thước kẻ kẹp sắt 12cm | Chiếc |
| 394 | Thước kẻ dẻo hs | Chiếc |
| 395 | Thước kẻ 50cm | Chiếc |
| 396 | Thước kẻ 60cm | Chiếc |
| 397 | Thước dây 5m | Chiếc |
| 398 | Bộ thước eke 15cm | Bộ |
| 399 | Bộ thước eke 20cm | Bộ |
| 400 | Bộ thước eke 25cm | Bộ |
| 401 | Bộ thước eke 30cm | Bộ |
| 402 | Bộ thước eke 35cm | Bộ |
| 403 | Bộ thước eke 40cm | Bộ |
| 404 | Bộ thước eke 45cm | Bộ |
| 405 | Hồ nước – nắp đầu gấu | Chiếc |
| 406 | Hồ khô – đóng vỉ | Chiếc |
| 407 | Hồ khô 9g | Lọ |
| 408 | Hồ khô 9g | Lọ |
| 409 | Hồ khô nhiều màu 8g | Lọ |
| 410 | Hồ khô 9g | Lọ |
| 411 | Hồ khô 9g | Lọ |
| 412 | Keo 502-3g | Lọ |
| 413 | Giấy nhớ màu 3×3 | 4 tập / lố |
| 414 | Giấy nhớ 5 màu | Tệp |
| 415 | Giấy nhắn 4 màu | Tệp |
| 416 | Hồ khô | Lọ |
| 417 | Hồ nước 35ml | Lọ |
| 418 | Hồ nước 50ml | Lọ |
| 419 | Bút xoá nước | Chiếc |
| 420 | Bút xóa nước 10ml | Chiếc |
| 421 | Bút xoá nước | Chiếc |
| 422 | Bút xóa nước 8 ml | Chiếc |
| 423 | Máy bắn giá | Chiếc |
| 424 | Dấu nhảy 6 số | Chiếc |
| 425 | Dấu nhảy 7 số | Chiếc |
| 426 | Dấu nhảy 8 số | Chiếc |
| 427 | Dấu nhảy 9 số | Chiếc |
| 428 | Dấu nhảy 10 số | Chiếc |
| 429 | Mực dấu | Lọ |
| 430 | Tẩy trắng | Viên |
| 431 | Tẩy trắng | Viên |
| 432 | Tẩy | Viên |
| 433 | Tẩy | Viên |
| 434 | Tẩy 4B | Viên |
| 435 | Hộp đựng name card | Chiếc |
| 436 | Sổ học sinh | Quyển |
| 437 | Sổ xé HS – Ngang nhiều màu | Quyển |
| 438 | Sổ xé HS – CN nhiều màu | Quyển |
| 439 | Giấy nhắn HS | Tệp |
| 440 | Giấy nhớ 4 màu | Tệp |
| 441 | Giấy nhớ vàng 3 x 2 | Tệp |
| 442 | Giấy nhớ vàng 3 x 3 | Tệp |
| 443 | Giấy nhớ vàng 3 x 4 | Tệp |
| 444 | Giấy nhớ vàng 3 x 5 | Tệp |
| 445 | Giấy nhớ 4 màu 3×2 | Tệp |
| 446 | Giấy nhớ 4 màu 3×3 | Tệp |
| 447 | Giấy nhớ 4 màu 3×4 | Tệp |
| 448 | Giấy nhớ 4 màu 3×5 | Tệp |
| 449 | Giấy nhắn 5 màu | Vỉ |
| 450 | Giấy phân trang 3 màu | Vỉ |
| 451 | Giấy nhớ | Vỉ |
| 452 | Giấy nhắn 5 màu | Vỉ |
| 453 | Giấy nhắn HS nhiều hình | Tệp |
| 454 | Giấy nhắn 76*51mm | Tệp |
| 455 | Giấy nhắn 76*76mm | Tệp |
| 456 | Giấy nhắn 76*101mm | Tệp |
| 457 | Giấy đánh dấu trang 5 màu | Vỉ |
| 458 | Giấy đánh dấu trang 5 màu | Vỉ |
| 459 | Lau bảng | Chiếc |
| 460 | Nam châm gắn bảng 15mm | Vỉ |
| 461 | Nam châm gắn bảng 20mm | Vỉ |
| 462 | Nam châm gắn bảng 30mm | Vỉ |
| 463 | Nam châm gắn bảng 30mm | Vỉ |
| 464 | Nam châm gắn bảng 40mm | Vỉ |
| 465 | Lau bảng112mm x 55mm | Chiếc |
| 466 | Lau bảng | Chiếc |
| 467 | Sổ tay | Quyển |
| 468 | Sổ tay | Quyển |
| 469 | Sổ tay | Quyển |
| 470 | Sổ tay | Quyển |
| 471 | Sổ da 25K | Quyển |
| 472 | Sổ da 48K | Quyển |
| 473 | Sổ da 18K | Quyển |
| 474 | Sổ da 25K | Quyển |
| 475 | Sổ da 48K | Quyển |
| 476 | Sổ da 25K | Quyển |
| 477 | Sổ da 48k | Quyển |
| 478 | Sổ tay | Quyển |
| 479 | Sổ tay | Quyển |
| 480 | Sổ tay | Quyển |
| 481 | Sổ da 18k | Quyển |
| 482 | Sổ da 25k | Quyển |
| 483 | Sổ da 32k | Quyển |
| 484 | Sổ da 48k | Quyển |
| 485 | Sổ da 32k | Quyển |
| 486 | Sổ da 48k | Quyển |
| 487 | Sổ da 18k | Quyển |
| 488 | Sổ da 25k | Quyển |
| 489 | Sổ da 32k | Quyển |
| 490 | Sổ da 48k | Quyển |
| 491 | Sổ da 18k | Quyển |
| 492 | Sổ da 25k | Quyển |
| 493 | Sổ da 32k | Quyển |
| 494 | Sổ da 48k | Quyển |
| 495 | Sổ da | Quyển |
| 496 | Sổ da | Quyển |
| 497 | Sổ da 18k | Quyển |
| 498 | Sổ da 25k | Quyển |
| 499 | Sổ da 32k | Quyển |
| 500 | Đồng hồ để bàn vuông | Chiếc |
| 501 | Đồng hồ báo thức | Chiếc |
| 502 | Đồng hồ báo thức | Chiếc |
| 503 | Cắt băng dính cầm tay | Chiếc |
| 504 | Cắt băng dính cầm tay | Chiếc |
| 505 | Cắt băng dính để bàn | Chiếc |
| 506 | Cắt băng dính để bàn | Chiếc |
| 507 | Cắt băng dính để bàn | Chiếc |
| 508 | Cắt băng dính để bàn | Chiếc |
| 509 | Cắt băng dính để bàn | Chiếc |
| 510 | Cắt băng dính để bàn | Chiếc |
| 511 | Cắt băng dính bằng sắt | Chiếc |
| 512 | Dao xén giấy 460x380mm | Chiếc |
| 513 | Bàn cắt A4 (sắt) | Chiếc |
| 514 | Kẹp bướm inox 32mm | Hộp |
| 515 | Kẹp bướm inox 25mm | Hộp |
| 516 | Kẹp bướm inox 19mm | Hộp |
| 517 | Kẹp bướm màu hoa 32mm | 12c/hộp |
| 518 | Kẹp bướm màu hoa 25mm | 24c/hộp |
| 519 | Kẹp bướm màu hoa 19mm | 24c/hộp |
| 520 | Kẹp bướm inox 64mm | 12c/hộp |
| 521 | Kẹp bướm màu 51mm | 12c/hộp |
| 522 | Kẹp bướm màu 41mm | 24c/hộp |
| 523 | Kẹp bướm màu 32mm | 24c/hộp |
| 524 | Kẹp bướm màu 25mm | 1/–/48 |
| 525 | Kẹp bướm màu 19mm | 40c/hộp |
| 526 | Kẹp bướm màu 15mm | 60c/hộp |
| 527 | Kẹp bướm 15mm | 60c/hộp |
| 528 | Compa | Chiếc |
| 529 | Compa | Chiếc |
| 530 | Compa | Chiếc |
| 531 | Compa | Chiếc |
| 532 | Compa | Chiếc |
| 533 | Compa | Chiếc |
| 534 | Compa | Chiếc |
| 535 | Compa chì cây | Chiếc |
| 536 | Com pa HS | Chiếc |
| 537 | Compa chì cây | Chiếc |
| 538 | Compa | Chiếc |
| 539 | Compa | Chiếc |
| 540 | Tủ đựng tài liệu 5 ngăn | Chiếc |
| 541 | Tủ đựng tài liệu 5 ngăn | Chiếc |
| 542 | Tủ đựng tài liệu 7 ngăn | Chiếc |
| 543 | Khay cắm bút xoay | Chiếc |
| 544 | Khay cắm bút xoay | Chiếc |
| 545 | Khay để bút | Chiếc |
| 546 | Khay để bút | Chiếc |
| 547 | Khay để bút | Chiếc |
| 548 | Khay để bút | Chiếc |
| 549 | Hộp đếm tiền | Chiếc |
| 550 | Khay để bút | Chiếc |
| 551 | Khay để bút | Chiếc |
| 552 | Khay để bút | Chiếc |
| 553 | Khay để bút | Chiếc |
| 554 | Khay để bút | Chiếc |
| 555 | Khay để bút | Chiếc |
| 556 | Khay để bút | Chiếc |
| 557 | Khay bút | Chiếc |
| 558 | Khay bút | Chiếc |
| 559 | Khay cắm bút hình bút chì | Chiếc |
| 560 | Khay cắm bút đa dụng 4 ngăn | Chiếc |
| 561 | Khay để bút – nhựa in hình tháp ép phen (H,XB | Chiếc |
| 562 | Khay để bút – nhựa (XD,H,L,LAM) | Chiếc |
| 563 | Khay để bút – nhựa (C,H,L,LAM) | Chiếc |
| 564 | Khay để bút (Cốc tròn H,L,LAM,DA TRỜI) | Chiếc |
| 565 | Khay để bút (3 Ô màu H,L,LAM,DA TRỜI) | Chiếc |
| 566 | Khay để bút sắt | Chiếc |
| 567 | Khay 3 tầng sắt | Chiếc |
| 568 | Khay nhựa trong 3 tầng | Chiếc |
| 569 | Khay 3 tầng nhựa | Chiếc |
| 570 | Khay 3 tầng | Chiếc |
| 571 | Khay nhựa 3 tầng | Chiếc |
| 572 | Trình ký A5 | Chiếc |
| 573 | Cặp trình ký PVC – A4 | Chiếc |
| 574 | Cặp trình ký A5 | Chiếc |
| 575 | Cặp trình ký nhựa trong | Chiếc |
| 576 | Giá đỡ đa năng | Chiếc |
| 577 | Chặn sách | Đôi |
| 578 | Chặn sách | Đôi |
| 579 | Kẹp giấy học sinh | 4c/vỉ |
| 580 | Kẹp giấy con giống | 6c/vỉ |
| 581 | Hộp bút HS (Sắt hình Ô tô) | Chiếc |
| 582 | Hộp bút HS (Sắt in hình Cô gái) | Chiếc |
| 583 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 584 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 585 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 586 | Túi đựng bút học sinh – Tròn trống kẻ | Chiếc |
| 587 | Túi đựng bút học sinh – Vải in hình hoa quả | Chiếc |
| 588 | Túi đựng bút học sinh – Vải khóa cài | Chiếc |
| 589 | Ví nhỏ | Chiếc |
| 590 | Ví nhỡ | Chiếc |
| 591 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 592 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 593 | Kẹp inox 145mm | 4c/túi |
| 594 | Kẹp inox 102mm | 3c/túi |
| 595 | Kẹp inox 76mm | 4c/túi |
| 596 | Kẹp sắt đen 51 mm | 12c/ hộp |
| 597 | Kẹp sắt đen 41 mm | 12c/ hộp |
| 598 | Kẹp sắt đen 32 mm | 12c/ hộp |
| 599 | Kẹp sắt đen 25 mm | 12c/ hộp |
| 600 | Kẹp sắt đen 19 mm | 12c/ hộp |
| 601 | Kẹp sắt đen 15 mm | 12c/ hộp |
| 602 | Kẹp sắt đen 51 mm | 12c/ hộp |
| 603 | Kẹp sắt đen 41 mm | 12c/ hộp |
| 604 | Kẹp sắt đen 32 mm | 12c/ hộp |
| 605 | Kẹp sắt đen 25 mm | 12c/hộp |
| 606 | Kẹp sắt đen 19 mm | 12c/ hộp |
| 607 | Kẹp sắt đen 15 mm | 12c/hộp |
| 608 | Bộ dụng cụ Hsinh | Bộ |
| 609 | Bộ dụng cụ Hsinh | Bộ |
| 610 | Bộ dụng cụ Hsinh | Bộ |
| 611 | Bộ dụng cụ học sinh vỉ giấy | Bộ |
| 612 | Túi đựng bài tập A4 | Chiếc |
| 613 | Bộ dụng cụ Hsinh | Bộ |
| 614 | Tủ tài liệu 5 ngăn | Chiếc |
| 615 | Tủ tài liệu 5 ngăn | Chiếc |
| 616 | Tủ đựng tài liệu 3 ngăn | Chiếc |
| 617 | Tủ đựng tài liệu 4 ngăn | Chiếc |
| 618 | Tủ đựng tài liệu 5 ngăn | Chiếc |
| 619 | Bộ dụng cụ Hsinh | Bộ |
| 620 | File nhựa cứng 3 ngăn | Chiếc |
| 621 | File nhựa cứng 3 ngăn | Chiếc |
| 622 | File nhựa cứng 5 ngăn | Chiếc |
| 623 | Giá tài liệu 5 ngăn đứng | Chiếc |
| 624 | Giá tài liệu nhựa cứng 3 ngăn đứng | Chiếc |
| 625 | Giá tài liệu cứng 4 ngăn đứng | Chiếc |
| 626 | Hộp dấu tròn | Chiếc |
| 627 | Hộp dấu chữ nhật | Chiếc |
| 628 | Mực dấu | Lọ |
| 629 | Mực dấu | Lọ |
| 630 | Hộp đựng ghim | Chiếc |
| 631 | Hộp đựng ghim | Chiếc |
| 632 | Hộp mực dấu chữ nhật | Chiếc |
| 633 | Hộp dấu sắt | Chiếc |
| 634 | Hộp dấu sắt – không có mực | Chiếc |
| 635 | Hộp dấu chữ nhật | Chiếc |
| 636 | Máy hủy tài liệu 16 Lit , 2,5m / phút | Chiếc |
| 637 | Kính lúp – 75mm | Chiếc |
| 638 | Kính lúp – 60mm | Chiếc |
| 639 | Kính lúp – 50mm | Chiếc |
| 640 | Kính lúp | Chiếc |
| 641 | Kính lúp | Chiếc |
| 642 | Đục lỗ 45 tờ | Chiếc |
| 643 | Dao rọc giấy | Chiếc |
| 644 | dập ghim 10 | Chiếc |
| 645 | Túi bút học sinh | Chiếc |
| 646 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 647 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 648 | Túi đựng bút học sinh | Chiếc |
| 649 | Túi bút | Chiếc |
| 650 | Dập ghim đại trợ lực | Chiếc |
| 651 | File 20 lá | Chiếc |
| 652 | File 30 lá | Chiếc |
| 653 | Flie 40 lá | Chiếc |
| 654 | Trình ký 2 mặt | Chiếc |
| 655 | Kéo VP – 210mm (Xanh, Đỏ, Đen) | Chiếc |
| 656 | Kéo VP – 170mm (Xanh, Đen, Trắng) | Chiếc |
| 657 | Kéo văn phòng | Chiếc |
| 658 | Kéo học sinh- hình Halloween | Chiếc |
| 659 | Kéo học sinh- hình thỏ | Chiếc |
| 660 | bút dấu dòng | Chiếc |
| 661 | Bút dấu dòng | Chiếc |
| 662 | Bút dấu dòng | Chiếc |
| 663 | Hồ khô 8g | Chiếc |
| 664 | Máy bắn giá 8 số | Chiếc |
| 665 | Kẹp bướm màu 15+19+25 | Chiếc |
| 666 | Ghim dập | Chiếc |
| 667 | Bút bi dầu | Chiếc |
| 668 | Bút bi dầu | Chiếc |
| 669 | Bút ký 0.7 | Chiếc |
